Chào bạn. Bạn đang tìm kiếm đơn vị nhận thi công sơn nhà trọn gói, chất lượng và minh bạch về chi phí đúng không ạ? Bài viết này Xây Dựng Đức Tuấn cung cấp mọi thông tin bạn cần từ bảng báo giá chi tiết các hãng sơn cũng như quy trình thi công chuẩn và kinh nghiệm chọn thợ uy tín. Cùng chúng tôi tìm hiểu nhé!
Bảng giá chi tiết dịch vụ sơn nhà trọn gói Hà Nội
Bảng giá sơn nhà theo m2 (bao gồm nhân công + vật tư)
Sơn nhà mới
| Hạng Mục |
Quy Trình |
Giá (VNĐ/m2) |
| Sơn tường trong nhà (không bả) |
1 lót + 2 màu |
35.000 – 45.000 |
| Sơn tường trong nhà (có bả) |
1 bả + 1 lót + 2 màu |
55.000 – 70.000 |
| Sơn tường ngoài nhà (không bả) |
1 lót + 2 màu |
40.000 – 50.000 |
| Sơn tường ngoài nhà (có bả) |
1 bả + 1 lót + 2 màu |
60.000 – 75.000 |
| Sơn trần thạch cao |
2 bả + 1 lót + 2 màu |
70.000 – 90.000 |
| Sơn chống thấm |
2 lớp chống thấm |
45.000 – 60.000 |
Sơn lại nhà cũ
| Hạng Mục |
Quy Trình |
Giá (VNĐ/m2) |
| Sơn lại tường (tình trạng tốt) |
Làm sạch + 2 màu |
25.000 – 35.000 |
| Sơn lại tường (bong tróc) |
Cạo sạch + 1 lót + 2 màu |
35.000 – 45.000 |
| Sơn lại có bả matit |
Xử lý + bả + lót + màu |
50.000 – 65.000 |
Giá nhân công (Không bao gồm vật tư)
| Công Việc |
Giá (VNĐ/m2) |
| Lăn 2 nước màu |
10.000 – 12.000 |
| Lăn 1 lót + 2 màu |
12.000 – 18.000 |
| Bả matit + lót + màu (tường) |
25.000 – 35.000 |
| Bả matit + lót + màu (trần) |
35.000 – 50.000 |
Bảng giá các loại sơn nội thất
Giá Sơn Dulux
| Sản Phẩm |
Dung Tích |
Giá Niêm Yết (VNĐ) |
Giá Sau CK (VNĐ) |
| Dulux EasyClean (Lau Chùi Kháng Virus) |
5L |
920.000 |
690.000 |
| Dulux EasyClean (Lau Chùi Kháng Virus) |
15L |
2.420.000 |
1.815.000 |
| Dulux Ambiance 5 in 1 |
5L |
1.100.000 |
825.000 |
| Dulux Ambiance 5 in 1 |
15L |
2.890.000 |
2.170.000 |
| Dulux Inspire |
5L |
770.000 |
580.000 |
| Dulux Inspire |
18L |
2.080.000 |
1.560.000 |
Giá Sơn Jotun
| Sản Phẩm |
Dung Tích |
Giá Niêm Yết (VNĐ) |
Giá Sau CK (VNĐ) |
| Jotun Majestic True Beauty |
5L |
1.050.000 |
790.000 |
| Jotun Majestic True Beauty |
15L |
2.750.000 |
2.060.000 |
| Jotun Essence |
5L |
680.000 |
510.000 |
| Jotun Essence |
17L |
2.110.000 |
1.580.000 |
| Jotun Strøm |
5L |
520.000 |
390.000 |
| Jotun Strøm |
17L |
1.620.000 |
1.215.000 |
Giá Sơn Kova
| Sản Phẩm |
Dung Tích |
Giá Niêm Yết (VNĐ) |
Giá Sau CK (VNĐ) |
| Kova K5501 (Cao cấp) |
5L |
580.000 |
435.000 |
| Kova K5501 (Cao cấp) |
16L |
1.680.000 |
1.260.000 |
| Kova K361 (Trung cấp) |
5L |
420.000 |
315.000 |
| Kova K361 (Trung cấp) |
16L |
1.280.000 |
960.000 |
| Kova K261 (Kinh tế) |
5L |
280.000 |
210.000 |
| Kova K261 (Kinh tế) |
18L |
880.000 |
660.000 |
Giá Sơn Nippon
| Sản Phẩm |
Dung Tích |
Giá Niêm Yết (VNĐ) |
Giá Sau CK (VNĐ) |
| Nippon Odour-less Premium |
5L |
880.000 |
660.000 |
| Nippon Odour-less Premium |
15L |
2.320.000 |
1.740.000 |
| Nippon Matex |
5L |
520.000 |
390.000 |
| Nippon Matex |
17L |
1.580.000 |
1.185.000 |
| Nippon Vinilex |
5L |
380.000 |
285.000 |
| Nippon Vinilex |
18L |
1.180.000 |
885.000 |
Giá Sơn TOA
| Sản Phẩm |
Dung Tích |
Giá Niêm Yết (VNĐ) |
Giá Sau CK (VNĐ) |
| TOA NanoClean |
5L |
750.000 |
560.000 |
| TOA NanoClean |
18L |
2.280.000 |
1.710.000 |
| TOA 4 Seasons |
5L |
570.000 |
430.000 |
| TOA 4 Seasons |
18L |
1.780.000 |
1.335.000 |
| TOA SuperMatex |
5L |
380.000 |
285.000 |
| TOA SuperMatex |
18L |
1.120.000 |
840.000 |
Giá Sơn Mykolor
| Sản Phẩm |
Dung Tích |
Giá Niêm Yết (VNĐ) |
Giá Sau CK (VNĐ) |
| Mykolor Grand (Cao cấp) |
5L |
680.000 |
510.000 |
| Mykolor Grand (Cao cấp) |
20L |
2.480.000 |
1.860.000 |
| Mykolor Touch |
5L |
520.000 |
390.000 |
| Mykolor Touch |
18L |
1.680.000 |
1.260.000 |
| Mykolor Nana |
5L |
380.000 |
285.000 |
| Mykolor Nana |
18L |
1.180.000 |
885.000 |
Giá Sơn Maxilite
| Sản Phẩm |
Dung Tích |
Giá Niêm Yết (VNĐ) |
Giá Sau CK (VNĐ) |
| Maxilite Total |
5L |
369.000 |
277.000 |
| Maxilite Total |
15L |
899.000 |
674.000 |
| Maxilite Hi-Cover |
5L |
250.000 |
188.000 |
| Maxilite Hi-Cover |
15L |
710.000 |
533.000 |
| Maxilite Smooth |
5L |
210.000 |
158.000 |
| Maxilite Smooth |
18L |
720.000 |
540.000 |
Bảng giá các loại sơn ngoại thất
Giá Sơn Dulux Ngoại Thất
| Sản Phẩm |
Dung Tích |
Giá Niêm Yết (VNĐ) |
Giá Sau CK (VNĐ) |
| Dulux Weathershield PowerFlexx |
5L |
1.407.000 |
1.055.000 |
| Dulux Weathershield PowerFlexx |
15L |
3.680.000 |
2.760.000 |
| Dulux Weathershield BJ8 |
5L |
990.000 |
743.000 |
| Dulux Weathershield BJ8 |
18L |
2.780.000 |
2.085.000 |
| Dulux Inspire Ngoại Thất |
5L |
770.000 |
578.000 |
| Dulux Inspire Ngoại Thất |
18L |
2.080.000 |
1.560.000 |
Giá Sơn Jotun Ngoại Thất
| Sản Phẩm |
Dung Tích |
Giá Niêm Yết (VNĐ) |
Giá Sau CK (VNĐ) |
| Jotun Jotashield Antifade |
5L |
1.180.000 |
885.000 |
| Jotun Jotashield Antifade |
15L |
3.080.000 |
2.310.000 |
| Jotun Essence Cover Plus |
5L |
780.000 |
585.000 |
| Jotun Essence Cover Plus |
17L |
2.380.000 |
1.785.000 |
| Jotun Majestic |
5L |
580.000 |
435.000 |
| Jotun Majestic |
17L |
1.780.000 |
1.335.000 |
Giá Sơn Kova Ngoại Thất
| Sản Phẩm |
Dung Tích |
Giá Niêm Yết (VNĐ) |
Giá Sau CK (VNĐ) |
| Kova K5700 |
5L |
720.000 |
540.000 |
| Kova K5700 |
16L |
2.165.000 |
1.624.000 |
| Kova K871 |
5L |
520.000 |
390.000 |
| Kova K871 |
18L |
1.680.000 |
1.260.000 |
| Kova K881 |
5L |
380.000 |
285.000 |
| Kova K881 |
18L |
1.180.000 |
885.000 |
Bảng giá sơn lót chống kiềm
| Thương Hiệu |
Sản Phẩm |
Dung Tích |
Giá (VNĐ) |
| Dulux |
Weathershield Chống Kiềm |
18L |
1.280.000 |
| Jotun |
Essence Primer |
17L |
980.000 |
| Kova |
K109 Alkali Resist |
18L |
780.000 |
| Nippon |
Sealer 5170 |
17L |
880.000 |
| TOA |
Alkali Resisting Primer |
18L |
720.000 |
| Mykolor |
Alkali Seal |
18L |
680.000 |
Bảng giá bột trét tường (matit)
| Thương Hiệu |
Sản Phẩm |
Quy Cách |
Giá (VNĐ/bao) |
| Dulux |
Professional Putty |
40kg |
410.000 |
| Jotun |
Putty Fine |
40kg |
380.000 |
| Kova |
Putty K200 |
40kg |
320.000 |
| Nippon |
Putty |
40kg |
350.000 |
| TOA |
Putty Interior |
40kg |
280.000 |
| Việt Mỹ |
Bột trét cao cấp |
40kg |
90.000 |
Bảng giá sơn chống thấm
| Thương Hiệu |
Sản Phẩm |
Quy Cách |
Giá (VNĐ) |
| Dulux |
Y65 Chống Thấm |
20kg |
1.680.000 |
| Kova |
K109 Waterproof |
20kg |
1.280.000 |
| Sika |
Top Seal 107 |
25kg |
420.000 |
| Sika |
Ceram 209 |
20kg |
380.000 |
| Mykolor |
Sealproof |
20kg |
980.000 |
| TOA |
Waterblock |
20kg |
880.000 |
Bảng giá sơn dầu
| Thương Hiệu |
Loại Sơn |
Dung Tích |
Giá (VNĐ) |
| Dulux |
Sơn dầu bóng |
0.8L |
180.000 |
| Dulux |
Sơn dầu bóng |
3L |
580.000 |
| Jotun |
Pilot II |
0.8L |
195.000 |
| Jotun |
Pilot II |
3L |
620.000 |
| Kova |
Sơn dầu K88 |
0.8L |
145.000 |
| Kova |
Sơn dầu K88 |
3L |
480.000 |
| Nippon |
Bodelac |
0.8L |
165.000 |
| Nippon |
Bodelac |
3L |
520.000 |
Bảng giá sơn Epoxy
Giá Sơn Epoxy Sàn Công Nghiệp
| Loại Sơn Epoxy |
Hệ Thống |
Giá Thi Công (VNĐ/m2) |
Giá Vật Tư (VNĐ/bộ) |
| Epoxy hệ lăn |
1 lót + 2 phủ |
120.000 – 150.000 |
1.200.000 – 1.800.000 |
| Epoxy tự san phẳng |
Độ dày 2-3mm |
180.000 – 250.000 |
2.200.000 – 3.400.000 |
| Epoxy chống tĩnh điện |
Hệ lăn + dây đồng |
280.000 – 350.000 |
3.500.000 – 4.500.000 |
| Epoxy chống axit |
Kháng hóa chất |
320.000 – 400.000 |
4.200.000 – 5.200.000 |
| Epoxy chống thấm |
2 lớp |
65.000 – 90.000 |
2.550.000 – 2.650.000 |
Giá Sơn Epoxy Theo Hãng
| Thương Hiệu |
Loại |
Quy Cách |
Giá (VNĐ/bộ) |
| APT Thái Lan |
Lót + Phủ |
18kg |
1.200.000 – 1.800.000 |
| APT Thái Lan |
Tự san phẳng |
23kg |
2.800.000 – 3.400.000 |
| KCC Hàn Quốc |
Lót + Phủ |
20kg |
1.500.000 – 2.200.000 |
| KCC Hàn Quốc |
Tự san phẳng |
25kg |
3.200.000 – 4.200.000 |
| Jotun |
Penguard |
20L |
2.800.000 – 3.600.000 |
| Jotun |
Jotafloor |
20L |
3.500.000 – 4.500.000 |
Bảng giá theo loại công trình
Nhà phố (100m2 tường)
| Gói Dịch Vụ |
Thương Hiệu |
Tổng Chi Phí (VNĐ) |
| Cơ bản |
Maxilite/Kova thường |
3.500.000 – 4.500.000 |
| Trung cấp |
Nippon/TOA |
5.500.000 – 7.000.000 |
| Cao cấp |
Dulux/Jotun |
7.500.000 – 10.000.000 |
Căn hộ chung cư (80m2 tường)
| Gói Dịch Vụ |
Thương Hiệu |
Tổng Chi Phí (VNĐ) |
| Cơ bản |
Maxilite |
2.800.000 – 3.600.000 |
| Trung cấp |
Nippon/Kova |
4.400.000 – 5.600.000 |
| Cao cấp |
Dulux EasyClean |
6.000.000 – 8.000.000 |
Biệt thự (300m2 tường)
| Gói Dịch Vụ |
Thương Hiệu |
Tổng Chi Phí (VNĐ) |
| Trung cấp |
TOA/Nippon |
16.500.000 – 21.000.000 |
| Cao cấp |
Dulux/Jotun Premium |
22.500.000 – 30.000.000 |
| Siêu cao cấp |
Dulux Ambiance/Jotun Majestic |
30.000.000 – 40.000.000 |
Các khoản phụ phí có thể phát sinh
| Hạng Mục |
Chi Phí |
| Giàn giáo (nhà cao tầng) |
5.000 – 10.000 VNĐ/m2 |
| Vệ sinh công trình |
3.000 – 5.000 VNĐ/m2 |
| Xử lý tường ẩm mốc |
15.000 – 25.000 VNĐ/m2 |
| Sửa chữa vết nứt lớn |
20.000 – 30.000 VNĐ/m dài |
| Che chắn bảo vệ đồ đạc |
2.000 – 3.000 VNĐ/m2 |
| Pha màu đặc biệt |
10% – 20% giá sơn |
| Sơn màu đậm (đỏ, cam, xanh đậm) |
Tăng 15% – 25% |
Xem thêm bảng giá các dịch vụ khác của chúng tôi:
Dịch vụ sửa nhà trọn gói Hà Nội uy tín, Cải tạo nhà giá rẻ tại Hà Nội
Cải tạo nhà cũ Hà Nội giá cả cạnh tranh, chất lượng đảm bảo!
Báo giá dịch vụ sửa chữa điện nước, điện lạnh tại nhà
Báo giá dịch vụ vệ sinh bể chứa nước, bồn chứa nước